キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
Đời sống
Danh từ
ゴリ押し
ごりおし
Ép buộc; cố đẩy
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
押
オウ・お(す)
đẩy; ấn · N3 · 8画
Luyện viết
俗
Tiếng lóng & khẩu ngữ
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất