キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
飯
めし
Cơm; bữa ăn (nam, suồng sã)
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
飯
ハン・めし
cơm; bữa ăn · N4 · 12画
Luyện viết
俗
Tiếng lóng & khẩu ngữ
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất