キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
Đời sống
Cụm từ
腹減った
はらへった
Đói quá (nam, suồng sã)
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
腹
フク・はら
bụng; dạ dày · N3 · 13画
減
ゲン・へ(る)
giảm bớt; hạ xuống · N2 · 12画
Luyện viết
腹
減
俗
Tiếng lóng & khẩu ngữ
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất