Từ vựng
Đời sốngDanh từマジ
まじ
Thật sao?; thật sự (khẩu ngữ)
Ví dụ
まじで?しんじられない!
マジで?信じられない!
Thật á? Không tin nổi!
まじですか。
マジですか?
Thật vậy à?
それはまじでおもしろいです。
それはマジで面白いです。
Cái đó thực sự hài hước.
Từ vựng
Đời sốngDanh từまじ
Thật sao?; thật sự (khẩu ngữ)
まじで?しんじられない!
マジで?信じられない!
Thật á? Không tin nổi!
まじですか。
マジですか?
Thật vậy à?
それはまじでおもしろいです。
それはマジで面白いです。
Cái đó thực sự hài hước.