Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

マジ

まじ

Thật sao?; thật sự (khẩu ngữ)

Ví dụ

  • まじで?しんじられない!

    マジで?信じられない!

    Thật á? Không tin nổi!

  • まじですか。

    マジですか?

    Thật vậy à?

  • それはまじでおもしろいです。

    それはマジで面白いです。

    Cái đó thực sự hài hước.

Ghi chú từ cộng đồng