Từ vựng
N4Danh từ試験
しけん
kỳ thi
Ví dụ
あしたしけんがあります。
明日試験があります。
Tôi có kì thi vào ngày mai.
しけんにごうかくしました。
試験に合格しました。
Tôi đã vượt qua kì thi.
Từ vựng
N4Danh từしけん
kỳ thi
あしたしけんがあります。
明日試験があります。
Tôi có kì thi vào ngày mai.
しけんにごうかくしました。
試験に合格しました。
Tôi đã vượt qua kì thi.