Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

試験

しけん

kỳ thi

Ví dụ

  • あしたしけんがあります。

    明日試験があります。

    Tôi có kì thi vào ngày mai.

  • しけんにごうかくしました。

    試験に合格しました。

    Tôi đã vượt qua kì thi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng