Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Cụm từ

お越しになる

おこしになる

Đến (tôn kính)

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    お越しになる — Đến (tôn kính) · Kimuchi Nihongo