Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Cụm từ

お見えになる

おみえになる

Đến (tôn kính)

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    お見えになる — Đến (tôn kính) · Kimuchi Nihongo