キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Cụm từ
ご査収ください
ごさしゅうください
Xin vui lòng xem và nhận
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
査
サ
điều tra; tra xét · N2 · 9画
収
シュウ・おさ(める)
thu vào; thu hoạch · N3 · 4画
Luyện viết
査
収
敬
Công sở & Keigo
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất