キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Động từ nhóm 1
取り次ぐ
とりつぐ
Chuyển (cuộc gọi, lời)
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
取
シュ・と(る)
lấy; cầm lấy · N3 · 8画
次
ジ・つ(ぐ)
tiếp theo; thứ tự · N3 · 6画
Luyện viết
取
次
敬
Công sở & Keigo
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
取り次ぐ — Chuyển (cuộc gọi, lời) · Kimuchi Nihongo