Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Động từ nhóm 1

取り次ぐ

とりつぐ

Chuyển (cuộc gọi, lời)

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    取り次ぐ — Chuyển (cuộc gọi, lời) · Kimuchi Nihongo