キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
夜勤
やきん
Ca đêm
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
夜
ヤ・よ
đêm; ban đêm · N4 · 8画
勤
キン・つと(める)
siêng năng; làm việc · N3 · 12画
Luyện viết
夜
勤
敬
Công sở & Keigo
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất