キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
過労
かろう
Làm việc quá sức
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
過
カ・す(ぎる)
đi qua; vượt quá · N3 · 12画
労
ロウ・ろう(する)
lao động; vất vả · N3 · 7画
Luyện viết
過
労
敬
Công sở & Keigo
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất