キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Cụm từ
お手すきの際に
おてすきのさいに
Khi anh chị rảnh
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
手
シュ・て
tay · N4 · 4画
際
サイ・きわ
dịp; lúc · N3 · 14画
Luyện viết
手
際
敬
Công sở & Keigo
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất