Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

荒らし

あらし

Kẻ phá rối trên mạng

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    荒らし — Kẻ phá rối trên mạng · Kimuchi Nihongo