キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
誹謗中傷
ひぼうちゅうしょう
Phỉ báng; vu khống
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
中
チュウ・なか
giữa; trong · N5 · 4画
傷
ショウ・きず
vết thương; tổn thương · N1 · 13画
Luyện viết
中
傷
草
Tiếng Nhật trên mạng
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
誹謗中傷 — Phỉ báng; vu khống · Kimuchi Nihongo