キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
情報源
じょうほうげん
Nguồn tin
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
情
ジョウ・なさ(け)
tình cảm; cảm xúc · N3 · 11画
報
ホウ・むく(いる)
báo tin; thông báo · N3 · 12画
源
ゲン・みなもと
nguồn; nguồn gốc · N1 · 13画
Luyện viết
情
報
源
草
Tiếng Nhật trên mạng
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
情報源 — Nguồn tin · Kimuchi Nihongo