Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

計算

けいさん

tính toán

Ví dụ

  • このもんだいのけいさんはむずかしい。

    この問題の計算は難しい。

    Phép tính cho bài toán này là khó.

  • まいにちかけいのけいさんをしています。

    毎日家計の計算をしています。

    Tôi tính toán ngân sách gia đình mỗi ngày.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    計算 — tính toán · Kimuchi Nihongo