キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
顔文字
かおもじ
Mặt cười bằng ký tự
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
顔
ガン・かお
khuôn mặt; vẻ mặt · N3 · 18画
文
ブン・ふみ
câu văn; văn chương · N4 · 4画
字
ジ・あざ
chữ; chữ viết · N4 · 6画
Luyện viết
顔
文
字
草
Tiếng Nhật trên mạng
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất