Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

送料

そうりょう

phí vận chuyển

Ví dụ

  • そうりょうはいくらですか。

    送料はいくらですか。

    Phí vận chuyển bao nhiêu?

  • そうりょうはべっとかかります。

    送料は別途かかります。

    Phí vận chuyển được tính riêng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    送料 — phí vận chuyển · Kimuchi Nihongo