Từ vựng
N3Danh từ送料
そうりょう
phí vận chuyển
Ví dụ
そうりょうはいくらですか。
送料はいくらですか。
Phí vận chuyển bao nhiêu?
そうりょうはべっとかかります。
送料は別途かかります。
Phí vận chuyển được tính riêng.
Từ vựng
N3Danh từそうりょう
phí vận chuyển
そうりょうはいくらですか。
送料はいくらですか。
Phí vận chuyển bao nhiêu?
そうりょうはべっとかかります。
送料は別途かかります。
Phí vận chuyển được tính riêng.