Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

歩きスマホ

あるきすまほ

Vừa đi vừa dùng điện thoại

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    歩きスマホ — Vừa đi vừa dùng điện thoại · Kimuchi Nihongo