Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

ながら見

ながらみ

Vừa làm vừa xem

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    ながら見 — Vừa làm vừa xem · Kimuchi Nihongo