Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

デジタルデトックス

でじたるでとっくす

Cai thiết bị số

Ví dụ

Ghi chú từ cộng đồng

    デジタルデトックス — Cai thiết bị số · Kimuchi Nihongo