Từ vựng
N3Danh từ放送
ほうそう
phát sóng; phát thanh
Ví dụ
いまてれびでえいががほうそうちゅうです。
今テレビで映画が放送中です。
Một bộ phim đang được phát sóng trên TV ngay bây giờ.
あしたのほうそうをたのしみにしています。
明日の放送を楽しみにしています。
Tôi mong chờ chương trình phát sóng ngày mai.
Từ vựng
N3Danh từほうそう
phát sóng; phát thanh
いまてれびでえいががほうそうちゅうです。
今テレビで映画が放送中です。
Một bộ phim đang được phát sóng trên TV ngay bây giờ.
あしたのほうそうをたのしみにしています。
明日の放送を楽しみにしています。
Tôi mong chờ chương trình phát sóng ngày mai.