Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

ネチケット

ねちけっと

Phép lịch sự trên mạng

Ví dụ

Ghi chú từ cộng đồng

    ネチケット — Phép lịch sự trên mạng · Kimuchi Nihongo