キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
Đời sống
Danh từ
個人情報流出
こじんじょうほうりゅうしゅつ
Rò rỉ thông tin cá nhân
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
個
コ
cái; chiếc · N2 · 10画
人
ジン・ひと
người · N5 · 2画
情
ジョウ・なさ(け)
tình cảm; cảm xúc · N3 · 11画
報
ホウ・むく(いる)
báo tin; thông báo · N3 · 12画
流
リュウ・なが(れる)
dòng chảy; trôi · N3 · 10画
出
シュツ・で(る)
ra; đưa ra · N5 · 5画
Luyện viết
個
人
情
報
流
出
草
Tiếng Nhật trên mạng
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất