Từ vựng
N3Động từ nhóm 1見送る
みおくる
tiễn đưa
Ví dụ
えきでともだちをみおくりました。
駅で友達を見送りました。
Tôi đã tiễn bạn tại nhà ga.
しんせきをくうこうでみおくります。
親戚を空港で見送ります。
Tôi sẽ tiễn một thân nhân tại sân bay.
Từ vựng
N3Động từ nhóm 1みおくる
tiễn đưa
えきでともだちをみおくりました。
駅で友達を見送りました。
Tôi đã tiễn bạn tại nhà ga.
しんせきをくうこうでみおくります。
親戚を空港で見送ります。
Tôi sẽ tiễn một thân nhân tại sân bay.