Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Động từ nhóm 1

見送る

みおくる

tiễn đưa

Ví dụ

  • えきでともだちをみおくりました。

    駅で友達を見送りました。

    Tôi đã tiễn bạn tại nhà ga.

  • しんせきをくうこうでみおくります。

    親戚を空港で見送ります。

    Tôi sẽ tiễn một thân nhân tại sân bay.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng