Từ vựng
Đời sốngĐộng từ nhóm 2ウケる
うける
Buồn cười; hài (lóng)
Ví dụ
そのはなし、うける!
その話、ウケる!
Chuyện đó hài thật!
そのじょーくはうけました。
その冗談はウケました。
Cái trò đùa đó rất vui.
みんながわらって、うけてますね。
みんなが笑って、ウケてますね。
Mọi người đang cười, thực sự hài hước.
Từ vựng
Đời sốngĐộng từ nhóm 2うける
Buồn cười; hài (lóng)
そのはなし、うける!
その話、ウケる!
Chuyện đó hài thật!
そのじょーくはうけました。
その冗談はウケました。
Cái trò đùa đó rất vui.
みんながわらって、うけてますね。
みんなが笑って、ウケてますね。
Mọi người đang cười, thực sự hài hước.