Từ vựng
N3Danh từ家庭
かてい
gia đình; tổ ấm
Ví dụ
かていをたいせつにしたいです。
家庭を大切にしたいです。
Tôi muốn quý trọng gia đình của mình.
このかていはなかがよいです。
この家庭は仲が良いです。
Gia đình này có mối quan hệ tốt.
Từ vựng
N3Danh từかてい
gia đình; tổ ấm
かていをたいせつにしたいです。
家庭を大切にしたいです。
Tôi muốn quý trọng gia đình của mình.
このかていはなかがよいです。
この家庭は仲が良いです。
Gia đình này có mối quan hệ tốt.