Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

家庭

かてい

gia đình; tổ ấm

Ví dụ

  • かていをたいせつにしたいです。

    家庭を大切にしたいです。

    Tôi muốn quý trọng gia đình của mình.

  • このかていはなかがよいです。

    この家庭は仲が良いです。

    Gia đình này có mối quan hệ tốt.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    家庭 — gia đình; tổ ấm · Kimuchi Nihongo