Từ vựng
N3Danh từ作家
さっか
nhà văn
Ví dụ
かのじょはさっかです。
彼女は作家です。
Cô ấy là một nhà văn.
ゆうめいなさっかのほんをよみました。
有名な作家の本を読みました。
Tôi đã đọc một cuốn sách của một tác giả nổi tiếng.
Từ vựng
N3Danh từさっか
nhà văn
かのじょはさっかです。
彼女は作家です。
Cô ấy là một nhà văn.
ゆうめいなさっかのほんをよみました。
有名な作家の本を読みました。
Tôi đã đọc một cuốn sách của một tác giả nổi tiếng.