Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

家賃

やちん

tiền thuê nhà

Ví dụ

  • やちんはいくらですか。

    家賃はいくらですか?

    Tiền thuê nhà bao nhiêu?

  • まいつきやちんをはらいます。

    毎月家賃を払います。

    Tôi trả tiền thuê mỗi tháng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng