Từ vựng
N3Danh từ家賃
やちん
tiền thuê nhà
Ví dụ
やちんはいくらですか。
家賃はいくらですか?
Tiền thuê nhà bao nhiêu?
まいつきやちんをはらいます。
毎月家賃を払います。
Tôi trả tiền thuê mỗi tháng.
Từ vựng
N3Danh từやちん
tiền thuê nhà
やちんはいくらですか。
家賃はいくらですか?
Tiền thuê nhà bao nhiêu?
まいつきやちんをはらいます。
毎月家賃を払います。
Tôi trả tiền thuê mỗi tháng.