Từ vựng
N4Danh từ旅館
りょかん
nhà trọ kiểu Nhật
Ví dụ
おんせんのりょかんにとまりました。
温泉の旅館に泊まりました。
Tôi đã ở lại một nhà trọ suối nước nóng.
このりょかんはふるいですが、とてもよいです。
この旅館は古いですが、とても良いです。
Nhà trọ này cũ nhưng rất tốt.
Từ vựng
N4Danh từりょかん
nhà trọ kiểu Nhật
おんせんのりょかんにとまりました。
温泉の旅館に泊まりました。
Tôi đã ở lại một nhà trọ suối nước nóng.
このりょかんはふるいですが、とてもよいです。
この旅館は古いですが、とても良いです。
Nhà trọ này cũ nhưng rất tốt.