Từ vựng
Đời sốngDanh từ爆睡
ばくすい
Ngủ say như chết (lóng)
Ví dụ
きのうはばくすいした。
昨日は爆睡した。
Hôm qua tôi ngủ say như chết.
かれはばくすいしていました。
彼は爆睡していました。
Anh ta đang ngủ sâu.
きのうはばくすいして、あさおきられませんでした。
昨日は爆睡して、朝起きられませんでした。
Hôm qua tôi ngủ rất sâu nên không thể thức dậy vào buổi sáng.