Từ vựng
N3Danh từ大学院
だいがくいん
cao học
Ví dụ
あにはいまだいがくいんでべんきょうしています。
兄は今大学院で勉強しています。
Anh tôi đang học tại trường đại học cao hơn.
だいがくいんにいきたいですか。
大学院に行きたいですか。
Bạn có muốn vào trường cao học không?
Từ vựng
N3Danh từだいがくいん
cao học
あにはいまだいがくいんでべんきょうしています。
兄は今大学院で勉強しています。
Anh tôi đang học tại trường đại học cao hơn.
だいがくいんにいきたいですか。
大学院に行きたいですか。
Bạn có muốn vào trường cao học không?