Từ vựng
N2悪口
わるぐち
nói xấu
Ví dụ
ひとのわるぐちをいうのはよくないです。
人の悪口を言うのは良くないです。
Nói xấu về người khác là không tốt.
かれはだれのわるぐちもいいません。
彼は誰の悪口も言いません。
Anh ấy không nói xấu về ai cả.
Từ vựng
N2わるぐち
nói xấu
ひとのわるぐちをいうのはよくないです。
人の悪口を言うのは良くないです。
Nói xấu về người khác là không tốt.
かれはだれのわるぐちもいいません。
彼は誰の悪口も言いません。
Anh ấy không nói xấu về ai cả.