Từ vựng
N2最悪
さいあく
tệ nhất
Ví dụ
さいあくなじょうきょうになってしまいました。
最悪な状況になってしまいました。
Nó đã trở thành tình huống tồi tệ nhất.
このさーびすはさいあくです。
このサービスは最悪です。
Dịch vụ này là tồi tệ nhất.
Từ vựng
N2さいあく
tệ nhất
さいあくなじょうきょうになってしまいました。
最悪な状況になってしまいました。
Nó đã trở thành tình huống tồi tệ nhất.
このさーびすはさいあくです。
このサービスは最悪です。
Dịch vụ này là tồi tệ nhất.