Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

民族

みんぞく

dân tộc

Ví dụ

  • さまざまなみんぞくがこのくににすんでいます。

    様々な民族がこの国に住んでいます。

    Nhiều dân tộc khác nhau sống ở đất nước này.

  • そのみんぞくのぶんかをまなびたいです。

    その民族の文化を学びたいです。

    Tôi muốn học về văn hóa của dân tộc đó.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng