Từ vựng
N2Danh từ民族
みんぞく
dân tộc
Ví dụ
さまざまなみんぞくがこのくににすんでいます。
様々な民族がこの国に住んでいます。
Nhiều dân tộc khác nhau sống ở đất nước này.
そのみんぞくのぶんかをまなびたいです。
その民族の文化を学びたいです。
Tôi muốn học về văn hóa của dân tộc đó.
Từ vựng
N2Danh từみんぞく
dân tộc
さまざまなみんぞくがこのくににすんでいます。
様々な民族がこの国に住んでいます。
Nhiều dân tộc khác nhau sống ở đất nước này.
そのみんぞくのぶんかをまなびたいです。
その民族の文化を学びたいです。
Tôi muốn học về văn hóa của dân tộc đó.