Từ vựng
N3Danh từ水族館
すいぞくかん
thủy cung
Ví dụ
にちようびにすいぞくかんへいきました。
日曜日に水族館へ行きました。
Chủ nhật tôi đã đi thủy cung.
このすいぞくかんにイルカはいますか。
この水族館にイルカはいますか。
Thủy cung này có cá heo không?
Từ vựng
N3Danh từすいぞくかん
thủy cung
にちようびにすいぞくかんへいきました。
日曜日に水族館へ行きました。
Chủ nhật tôi đã đi thủy cung.
このすいぞくかんにイルカはいますか。
この水族館にイルカはいますか。
Thủy cung này có cá heo không?