Từ vựng
N4Tính từ -na無理
むり
vô lý; không thể
Ví dụ
きょうじゅうにおわるのはむりです。
今日中に終わるのは無理です。
Xong trong hôm nay là không thể.
からだにむりをしないでください。
体に無理をしないでください。
Đừng ép sức mình quá nhé.
Từ vựng
N4Tính từ -naむり
vô lý; không thể
きょうじゅうにおわるのはむりです。
今日中に終わるのは無理です。
Xong trong hôm nay là không thể.
からだにむりをしないでください。
体に無理をしないでください。
Đừng ép sức mình quá nhé.