Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Tính từ -na

無理

むり

vô lý; không thể

Ví dụ

  • きょうじゅうにおわるのはむりです。

    今日中に終わるのは無理です。

    Xong trong hôm nay là không thể.

  • からだにむりをしないでください。

    体に無理をしないでください。

    Đừng ép sức mình quá nhé.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng