Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

未来

みらい

tương lai

Ví dụ

  • みらいのことはだれにもわかりません。

    未来のことは誰にもわかりません。

    Không ai có thể biết điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

  • あなたのみらいはあかるいとおもいます。

    あなたの未来は明るいと思います。

    Tôi nghĩ tương lai của bạn sẽ tươi sáng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng