Từ vựng
N3Danh từ未来
みらい
tương lai
Ví dụ
みらいのことはだれにもわかりません。
未来のことは誰にもわかりません。
Không ai có thể biết điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.
あなたのみらいはあかるいとおもいます。
あなたの未来は明るいと思います。
Tôi nghĩ tương lai của bạn sẽ tươi sáng.
Từ vựng
N3Danh từみらい
tương lai
みらいのことはだれにもわかりません。
未来のことは誰にもわかりません。
Không ai có thể biết điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.
あなたのみらいはあかるいとおもいます。
あなたの未来は明るいと思います。
Tôi nghĩ tương lai của bạn sẽ tươi sáng.