Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

年末

ねんまつ

cuối năm

Ví dụ

  • ねんまつはびょういんがとてもこみます。

    年末は病院がとても混みます。

    Bệnh viện rất đông vào cuối năm.

  • ねんまつのせいりはたいじですね。

    年末のせいりは大事ですね。

    Việc dọn dẹp cuối năm rất quan trọng phải không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng