Từ vựng
N3Danh từ交換
こうかん
trao đổi
Ví dụ
こわれたしょうひんときょうかんしてください。
壊れた商品と交換してください。
Vui lòng đổi sản phẩm bị hỏng này.
れんらくさきをこうかんしましょう。
連絡先を交換しましょう。
Hãy trao đổi thông tin liên lạc với nhau.
Từ vựng
N3Danh từこうかん
trao đổi
こわれたしょうひんときょうかんしてください。
壊れた商品と交換してください。
Vui lòng đổi sản phẩm bị hỏng này.
れんらくさきをこうかんしましょう。
連絡先を交換しましょう。
Hãy trao đổi thông tin liên lạc với nhau.