Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngCụm từ

かしこまりました

Vâng ạ, tôi xin nhận (keigo rất lịch sự, dùng với khách)

Ví dụ

  • かしこまりました。しょうちいたしました。

    かしこまりました。承知いたしました。

    Vâng ạ. Tôi hiểu rồi.

  • こーひーですね。かしこまりました。

    コーヒーですね。かしこまりました。

    Một ly cà phê, phải không? Vâng ạ.

Ghi chú từ cộng đồng