Từ vựng
N2Danh từ行列
ぎょうれつ
hàng dài; xếp hàng
Ví dụ
えいがかんのまえにながいぎょうれつができています。
映画館の前に長い行列ができています。
Có một hàng dài phía trước rạp chiếu phim.
れじのぎょうれつにならんでかいけいをしました。
レジの行列に並んで会計をしました。
Tôi xếp hàng ở quầy thanh toán và trả tiền.
Từ vựng
N2Danh từぎょうれつ
hàng dài; xếp hàng
えいがかんのまえにながいぎょうれつができています。
映画館の前に長い行列ができています。
Có một hàng dài phía trước rạp chiếu phim.
れじのぎょうれつにならんでかいけいをしました。
レジの行列に並んで会計をしました。
Tôi xếp hàng ở quầy thanh toán và trả tiền.