Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Tính từ -na

危険

きけん

nguy hiểm

Ví dụ

  • そのぶっしつはひじょうにきけんです。

    その物質は非常に危険です。

    Chất đó rất nguy hiểm.

  • きけんなじょうきょうからにげました。

    危険な状況から逃げました。

    Tôi đã chạy trốn khỏi tình huống nguy hiểm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng