Từ vựng
Đời sốngĐộng từ nhóm 1申す
もうす
Nói; tên là (khiêm nhường ngữ của 言う)
Ví dụ
たなかともうします。
田中と申します。
Tôi tên là Tanaka ạ.
わたしはたなかともうします。
私は田中と申します。
Tên tôi là Tanaka.
なにかごふめいなてんがございましたら、おきがるにおもうしください。
何かご不明な点がございましたら、お気軽にお申しください。
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng cho tôi biết.