Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngĐộng từ nhóm 1

申す

もうす

Nói; tên là (khiêm nhường ngữ của 言う)

Ví dụ

  • たなかともうします。

    田中と申します。

    Tôi tên là Tanaka ạ.

  • わたしはたなかともうします。

    私は田中と申します。

    Tên tôi là Tanaka.

  • なにかごふめいなてんがございましたら、おきがるにおもうしください。

    何かご不明な点がございましたら、お気軽にお申しください。

    Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng cho tôi biết.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng