Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

今回

こんかい

lần này

Ví dụ

  • こんかいはちがいます

    今回は違います。

    Lần này thì khác.

  • こんかいもさんかします

    今回も参加します。

    Tôi cũng sẽ tham gia lần này.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    今回 — lần này · Kimuchi Nihongo