Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

現在

げんざい

hiện tại

Ví dụ

  • げんざい、たなかさんはにゅーよーくにいます。

    現在、田中さんはニューヨークにいます。

    Hiện tại, ông Tanaka đang ở New York.

  • げんざいのしごとはたのしいですか?

    現在の仕事は楽しいですか?

    Công việc hiện tại của bạn có vui vẻ không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng