Kimuchi Nihongo
N5

〜から

Vì ~ nên ~ (nêu lý do)

Cấu trúc

Mệnh đề 1 (thể thường/lịch sự)から、Mệnh đề 2

Cách dùng

から nối sau lý do/nguyên nhân, mệnh đề kết quả đứng sau. Khác với ので, から mang sắc thái chủ quan, mạnh hơn.

Ví dụ

  • あめですから、いえにいます。

    雨ですから、家にいます。

    Vì trời mưa nên tôi ở nhà.

  • いそがしいから、いけません。

    忙しいから、行けません。

    Vì bận nên tôi không đi được.

Ghi chú từ cộng đồng