Kimuchi Nihongo
N4

〜ために(目的)

để, vì (mục đích)

Cấu trúc

V-辞書形ために / Nのために

Cách dùng

Dùng để nêu mục đích của hành động; động từ trước ために phải là động từ ý chí và hai vế thường cùng chủ ngữ. Sắc thái trang trọng hơn 〜ように một chút, hay gặp trong văn viết. Khác với 〜ように đi với động từ không ý chí hoặc thể khả năng (見えるように, 忘れないように).

Ví dụ

  • けんこうのために、まいあさあるいています。

    健康のために、毎朝歩いています。

    Vì sức khỏe, sáng nào tôi cũng đi bộ.

  • くるまをかうために、おかねをためています。

    車を買うために、お金をためています。

    Tôi đang để dành tiền để mua ô tô.

  • こどものしょうらいのために、いいがっこうをさがしています。

    子どもの将来のために、いい学校を探しています。

    Chúng tôi đang tìm một trường tốt vì tương lai của con.

Ghi chú từ cộng đồng