N4
〜すぎる
quá mức, quá đáng
Cấu trúc
V-ます形(ます除く)すぎる / い形容詞(〜い除く)すぎる / な形容詞語幹すぎる
Cách dùng
Diễn tả mức độ vượt quá giới hạn thích hợp, thường mang ý đánh giá tiêu cực. Chia như động từ nhóm 2 (すぎた, すぎて, すぎない). Lưu ý dạng bất quy tắc よすぎる (từ いい) và なさすぎる; khác với とても vốn chỉ nhấn mạnh trung tính.
Ví dụ
このスープはからすぎます。
このスープは辛すぎます。
Món súp này cay quá.
ゆうべのみすぎて、あたまがいたいです。
ゆうべ飲みすぎて、頭が痛いです。
Tối qua tôi uống quá chén nên bây giờ đau đầu.
このまちはしずかすぎて、ちょっとさびしいです。
この町は静かすぎて、ちょっとさびしいです。
Thị trấn này yên tĩnh quá nên có hơi buồn.