N4
〜てみる
thử làm xem sao
Cấu trúc
V-て形みる
Cách dùng
Diễn tả việc làm thử điều gì đó để xem kết quả hay cảm nhận ra sao. みる viết bằng hiragana và chia bình thường (てみたい, てみた, てみてください). Không mang nghĩa 'cố gắng nỗ lực' — nghĩa đó dùng 〜ようとする. Dạng 〜てみたい rất hay dùng khi muốn trải nghiệm điều gì.
Ví dụ
このふくをきてみてもいいですか。
この服を着てみてもいいですか。
Tôi mặc thử bộ này được không ạ?
あたらしいラーメンやにいってみました。おいしかったです。
新しいラーメン屋に行ってみました。おいしかったです。
Tôi đã thử ghé quán mì ramen mới. Ngon lắm.
いつかふじさんにのぼってみたいです。
いつか富士山に登ってみたいです。
Một ngày nào đó tôi muốn thử leo núi Phú Sĩ.